good day

/ˈgʊd/
Thán từ
  1. (ngày, trang trọng) Một lời chào có phần trang trọng thường được sử dụng vào lúc bình minh và hoàng hôn.
    (dated, formal) A somewhat formal greeting generally used between sunrise and sunset.
    Good day, gentlemen.
    Chúc một ngày tốt lành, quý ông.
    Từ đồng nghĩa:g'day
  2. (ngày, trang trọng) Sa thải; đôi khi được sử dụng để thể hiện sự khó chịu.
    (dated, formal) A dismissal; sometimes used to express annoyance.
    Perhaps another time. Good day.
    Có lẽ vào lúc khác. Chúc một ngày tốt lành.
🎬 Nghe “good day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish