good day
/ˈgʊd/Thán từ
- (ngày, trang trọng) Một lời chào có phần trang trọng thường được sử dụng vào lúc bình minh và hoàng hôn.(dated, formal) A somewhat formal greeting generally used between sunrise and sunset.Good day, gentlemen.Chúc một ngày tốt lành, quý ông.Từ đồng nghĩa:g'day
- (ngày, trang trọng) Sa thải; đôi khi được sử dụng để thể hiện sự khó chịu.(dated, formal) A dismissal; sometimes used to express annoyance.Perhaps another time. Good day.Có lẽ vào lúc khác. Chúc một ngày tốt lành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “good day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish